FortiGate 80E (FG-80E-BDL -950-12)

FortiGate 80E (FG-80E-BDL -950-12)

Dòng FortiGate 80E Bundle với dịch vụ 24×7 cung cấp một giải pháp bảo mật mạng tuyệt vời, với thiết kế để bàn nhỏ gọn không quạt, cho văn phòng chi nhánh doanh nghiệp và doanh nghiệp cỡ trung bình. Bảo vệ chống lại các mối đe dọa trên mạng với công nghệ SD-WAN an toàn hàng đầu trong ngành, FortiGate 80E mang đến một giải pháp đơn giản, giá cả phải chăng và dễ triển khai.

Danh mục:

Mô tả

Thiết bị bảo vệ mạng Firewall Fortinet FortiGate-80E

Mã sản phẩmFG-80E
Hardware Specifications
GE RJ45/SFP Shared Media Pairs2
GE RJ45 Ports12
GE RJ45 PoE/+ Ports
GE RJ45 DMZ/HA Ports2
USB Ports1
Console (RJ45)1
Internal Storage
System Performance
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets)4 / 4 / 4 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP packets)3 μs
Firewall Throughput (Packets Per Second)6Mpps
Concurrent Sessions (TCP)1.3 Milion
New Sessions/Second (TCP)30,000
Firewall Policies5,000
IPsec VPN Throughput (512 byte) 12.5 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels2,500
SSL-VPN Throughput200 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode)200
SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) 3180 Mbps
Application Control Throughput (HTTP 64K) 2900 Mbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K)920 Mbps
Virtual Domains (Default / Maximum)10 / 10
Maximum Number of Switches Supported8
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode)32 / 16
Maximum Number of FortiTokens100
Maximum Number of Registered FortiClients200
High Availability ConfigurationsActive / Active, Active / Passive, Clustering
System Performance — Optimal Traffic Mix
IPS Throughput 21.5 Gbps
System Performance — Enterprise Traffic Mix
IPS Throughput 2450 Mbps
NGFW Throughput 2, 4360 Mbps
Threat Protection Throughput 2, 5250 Mbps
Dimensions
Height x Width x Length (inches)1.65 x 8.5 x 7
Height x Width x Length (mm)42 x 216 x 178
Weight2.65 lbs (1.2 kg)
Form FactorDesktop
Environment
Power Required100–240V AC, 50–60 Hz
Maximum Current100V AC / 0.65A, 240V AC / 0.29A
Total Available PoE Power Budget*N/A
Power Consumption (Average / Maximum)20 W / 70 W
Heat Dissipation238.85 BTU/h
Operating Temperature32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature-31–158°F (-35–70°C)
Humidity10–90% non-condensing
Noise LevelFanless 0 dBA
Operating AltitudeUp to 16,404 ft (5,000 m)
ComplianceFCC Part 15B, Class B, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI
CertificationsICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN