Mô tả
EKORACKTM – STANDARD Series
| Mã SP | MÔ TẢ |
| TỦ 19″ TREO TƯỜNG (BẢO HÀNH 5 NĂM) | |
| EKOWALL6 | Tủ 19″ 6U treo tường – EKOWALL6, 400mmD x 600mmW x 350mmH. Cửa mica. 1 cửa. 1 quạt |
| EKOWALL | Tủ 19″ 9U treo tường – EKOWALL, 400mmD x 600mmW x 500mmH. Cửa mica. 1 cửa. 1 quạt |
| EKOWALL10 | Tủ 19″ 10U treo tường – EKOWALL10, 400mmD x 600mmW x 550mmH. Cửa mica. 1 cửa. 1 quạt |
| EKOWALL12 | Tủ 19″ 12U treo tường – EKOWALL12, 500mmD x 600mmW x 640mmH. Cửa mica. 1 cửa. 1 quạt |
| TỦ 19″ ĐỨNG – CỬA MICA (BẢO HÀNH 5 NĂM) | |
| SÂU 600mm | |
| EKOC1260 | Tủ 19″ 12U – EKOC1260, 600mmD x 600mmW x 700mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC1560 | Tủ 19″ 15U – EKOC1560, 600mmD x 600mmW x 830mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC2060 | Tủ 19″ 20U – EKOC2060, 600mmD x 600mmW x 1.050mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC2760 | Tủ 19″ 27U – EKOC2760, 600mmD x 600mmW x 1.350mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC3660 | Tủ 19″ 36U – EKOC3660, 600mmD x 600mmW x 1.750mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC4260 | Tủ 19″ 42U – EKOC4260, 600mmD x 600mmW x 2.050mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| SÂU 800mm | |
| EKOC1580 | Tủ 19″ 15U – EKOC1580, 800mmD x 600mmW x 830mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC2080 | Tủ 19″ 20U – EKOC2080, 800mmD x 600mmW x 1.050mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC2780 | Tủ 19″ 27U – EKOC2780, 800mmD x 600mmW x 1.350mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC3680 | Tủ 19″ 36U – EKOC3680, 800mmD x 600mmW x 1.750mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC4280 | Tủ 19″ 42U – EKOC4280, 800mmD x 600mmW x 2.050mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| SÂU 1000mm | |
| EKOC15100 | Tủ 19″ 15U – EKOC15100, 1.000mmD x 600mmW x 830mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC20100 | Tủ 19″ 20U – EKOC20100, 1.000mmD x 600mmW x 1.050mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC27100 | Tủ 19″ 27U – EKOC27100, 1.000mmD x 600mmW x 1.350mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC36100 | Tủ 19″ 36U – EKOC36100, 1.000mmD x 600mmW x 1.750mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC42100 | Tủ 19″ 42U – EKOC42100, 1.000mmD x 600mmW x 2.050mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| EKOC45100 | Tủ 19″ 45U – EKOC45100, 1.000mmD x 600mmW x 2.200mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| SÂU 1100mm | |
| EKOC42110 | Tủ 19″ 42U – EKOC42110, 1.100mmD x 600mmW x 2.050mmH. Cửa trước mica, cửa sau thông khí. 2 quạt |
| TỦ 19″ ĐỨNG – CỬA LƯỚI TỔ ONG (BẢO HÀNH 5 NĂM) | |
| SÂU 600mm | |
| EKOC1260CL | Tủ 19″ 12U – EKOC1260CL, 600mmD x 600mmW x 700mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC1560CL | Tủ 19″ 15U – EKOC1560CL, 600mmD x 600mmW x 830mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC2060CL | Tủ 19″ 20U – EKOC2060CL, 600mmD x 600mmW x 1.050mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC2760CL | Tủ 19″ 27U – EKOC2760CL, 600mmD x 600mmW x 1.350mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC3660CL | Tủ 19″ 36U – EKOC3660CL, 600mmD x 600mmW x 1.750mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC4260CL | Tủ 19″ 42U – EKOC4260CL, 600mmD x 600mmW x 2.050mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| SÂU 800mm | |
| EKOC1580CL | Tủ 19″ 15U – EKOC1580CL, 800mmD x 600mmW x 830mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC2080CL | Tủ 19″ 20U – EKOC2080CL, 800mmD x 600mmW x 1.050mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC2780CL | Tủ 19″ 27U – EKOC2780CL, 800mmD x 600mmW x 1.350mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC3680CL | Tủ 19″ 36U – EKOC3680CL, 800mmD x 600mmW x 1.750mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC4280CL | Tủ 19″ 42U – EKOC3680CL, 800mmD x 600mmW x 1.750mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| SÂU 1000mm | |
| EKOC15100CL | Tủ 19″ 15U – EKOC15100CL, 1.000mmD x 600mmW x 830mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC20100CL | Tủ 19″ 20U – EKOC20100CL, 1.000mmD x 600mmW x 1.050mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC27100CL | Tủ 19″ 27U – EKOC27100CL, 1.000mmD x 600mmW x 1.350mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC36100CL | Tủ 19″ 36U – EKOC36100CL, 1.000mmD x 600mmW x 1.750mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC42100CL | Tủ 19″ 42U – EKOC42100CL, 1.000mmD x 600mmW x 2.050mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| EKOC45100CL | Tủ 19″ 45U – EKOC45100CL, 1.000mmD x 600mmW x 2.200mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| SÂU 1100mm | |
| EKOC42110CL | Tủ 19″ 42U – EKOC42110CL, 1.100mmD x 600mmW x 2.050mmH. Cửa lưới trước & sau. 2 quạt |
| TỦ 19″ ĐỨNG – RỘNG 800mm (BẢO HÀNH 5 NĂM) | |
| SÂU 800mm | |
| EKOC278080CL | Tủ 19″ 27U – EKOC278080CL, 800mmD x 800mmW x 1.350mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| EKOC368080CL | 19″ Tủ 36U – EKOC368080CL, 800mmD x 800mmW x 1.750mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| EKOC428080CL | Tủ 19″ 42U – EKOC428080CL, 800mmD x 800mmW x 2.050mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| EKOC458080CL | Tủ 19″ 45U – EKOC458080CL, 800mmD x 800mmW x 2.200mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| SÂU 1000mm | |
| EKOC2710080CL | Tủ 19″ 27U – EKOC2710080CL, 1.000mmD x 800mmW x 1.350mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| EKOC3610080CL | Tủ 19″ 36U – EKOC3610080CL, 1.000mmD x 800mmW x 1.750mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| EKOC4210080CL | Tủ 19″ 42U – EKOC4210080CL, 1.000mmD x 800mmW x 2.050mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| EKOC4510080CL | Tủ 19″ 45U – EKOC4510080CL, 1.000mmD x 800mmW x 2.200mmH. Cửa lưới 2 cánh trước & sau. 2 quạt |
| OPEN RACK 19″ (BẢO HÀNH 5 NĂM) | |
| EKOOR22 | Khung Rack 19″ 22U – EKOOR22, 640mmD x 640mmW x 1,100mmH, 4 bánh xe & chân vặn. Khung 150mmD có vòng D-ring quản lý cáp dọc |
| EKOOR24 | Khung Rack 19″ 24U – EKOOR24, 640mmD x 640mmW x 1,200mmH, 4 bánh xe & chân vặn. Khung 150mmD có vòng D-ring quản lý cáp dọc |
| EKOOR27 | Khung Rack 19″ 27U – EKOOR27, 640mmD x 640mmW x 1,450mmH, 4 bánh xe & chân vặn. Khung 150mmD có vòng D-ring quản lý cáp dọc |
| EKOOR42 | Khung Rack 19″ 42U – EKOOR42, 640mmD x 640mmW x 2,050mmH, 4 bánh xe & chân vặn. Khung 150mmD có vòng D-ring quản lý cáp dọc |
| EKOOR42F | Khung Rack 19″ 42U – EKOOR42F, 530mmD x 400mmW x 1,950mmH, Đế cố định sàn (dùng để gắn với khung quản lý cáp dọc dạng tay xiên) |
| KHUNG QUẢN LÝ CÁP DỌC TAY XIÊN (GẮN VÀO OPEN RACK) | |
| EKOVCM250 | Khung quản lý cáp dọc sâu 250mm – EKOVCM250, 250mmD x 220mmW x 2,000mmH (dùng gắn vào Open rack 19″ 42U đế cố định sàn) |
| EKOVCM340 | Khung quản lý cáp dọc sâu 340mm – EKOVCM340, 340mmD x 220mmW x 2,000mmH (dùng gắn vào Open rack 19″ 42U đế cố định sàn) |
| KHUNG GIÁ MDF (BẢO HÀNH 3 NĂM) | |
| EKOFRADX100 | Khung gắn ADX 100/ Profile Module |
| EKOMDF108A | Khung giá MDF 108A, dung lượng 1200 đôi – EKOMDF108A (không bao gồm phiến LSA Non-profile 2/10) |
| EKOC4530MDF108A | Tủ 19″ 45U – EKOC4530MDF108A, 300mmD x 600mmW x 2.200mmH, gắn sẵn 2 cột MDF 108A. Cửa trước mica, cửa sau thông khí |
| EKOC4530MDF91 | Tủ 19″ 45U – EKOC4530MDF91, 300mmD x 600mmW x 2.200mmH, gắn sẵn 2 cột MDF 91. Cửa trước mica, cửa sau thông khí |
| EKOC426070MDF91 | Tủ 19″ 42U – EKOC426070MDF91, 600mmD x 700mmW x 2.050mmH, gắn sẵn 3 cột MDF 91. Cửa trước mica, cửa sau thông khí |
| HỘP ĐẤU DÂY (BẢO HÀNH 1 NĂM) | |
| EKOIDF50 | Hộp đấu dây 50 đôi, treo tường trong nhà – EKOIDF50, 150mmD x 200mmW x 200mmH (không bao gồm phiến LSA Non-profile 2/10) |
| EKOIDF100 | Hộp đấu dây 100 đôi, treo tường trong nhà – EKOIDF100, 150mmD x 200mmW x 300mmH (không bao gồm phiến LSA Non-profile 2/10) |
| EKOIDF200 | Hộp đấu dây 200 đôi, treo tường trong nhà – EKOIDF200, 150mmD x 350mmW x 400mmH (không bao gồm phiến LSA Non-profile 2/10) |
| EKOIDF400 | Hộp đấu dây 400 đôi, treo tường trong nhà – EKOIDF400, 250mmD x 400mmW x 600mmH (không bao gồm phiến LSA Non-profile 2/10) |
| EKOIDF600 | Hộp đấu dây 600 đôi, treo tường trong nhà – EKOIDF600, 250mmD x 500mmW x 800mmH (không bao gồm phiến LSA Non-profile 2/10) |
| EKOIDF800 | Hộp đấu dây 800 đôi, treo tường trong nhà – EKOIDF800, 250mmD x 560mmW x 1.020mmH (không bao gồm phiến LSA Non-profile 2/10) |
| PHỤ KIỆN (BẢO HÀNH 1 NĂM) | |
| EKOFS40OR | Khay cố định 3U EKOFS45OR, dành cho open rack 19″ |
| EKOFS45 | Khay cố định EKOFS45, dành cho Tủ 19″ sâu 600mm |
| EKOFS60 | Khay cố định EKOFS60, dành cho Tủ 19″ sâu 800mm |
| EKOFS80 | Khay cố định EKOFS80, dành cho Tủ 19″ sâu 1,000mm |
| EKOFS90 | Khay cố định EKOFS90, dành cho Tủ 19″ sâu 1,100mm |
| EKOSS45 | Khay trượt EKOSS45, dành cho Tủ 19″ sâu 600mm |
| EKOSS60 | Khay trượt EKOSS60, dành cho Tủ 19″ sâu 800mm |
| EKOSS80 | Khay trượt EKOSS80, dành cho Tủ 19″ sâu 1,000mm |
| EKOSS90 | Khay trượt EKOSS90, dành cho Tủ 19″ sâu 1,100mm |
| EKONUT | Ốc cài M6 – EKONUT |
| EKOFAN | Quạt – EKOFAN |
| EKOBP1U | Tấm che 19″ 1U – EKOBP1U |
| EKOBP2U | Tấm che 19″ 1U – EKOBP2U |
| EKOBP4U | Tấm che 19″ 1U – EKOBP4U |
| EKOHCMB | Thanh quản lý cáp ngang 19″ 1U (thép) – EKOHCMB |
| EKOHCMBPL | Thanh quản lý cáp ngang 19″ 1U (nhựa) – EKOHCMBPL |
| EKORCM | Thanh quản lý cáp 19″ phía sau Patch panel – EKORCM |
| EKOTROUGH2U | Máng đỡ cáp 19″ 2U – EKOTROUGH2U |
| EKOTROUGHHB25 | Máng đỡ cáp dành cho bộ phiến Highband 25-đôi – EKOTROUGHHB25 |
| EKOCOMB | Dụng cụ chải cáp – EKOCOMB |
| ĐẾ INOX GẮN PHIẾN | |
| EKOBMF5 | Đế inox 5 way gắn tường – EKOBMF5 (dành cho phiến 2/10) |
| EKOBMF8 | Đế inox 8 way gắn tường – EKOBMF8 – loại cao (dành cho phiến 2/8) |
| EKOBMF8S | Đế inox 8 way gắn tường – EKOBMF8S – loại thấp 45mmH (dành cho phiến 2/8) |
| EKOBMF10 | Đế inox 10 way gắn tường – EKOBMF10 (dành cho phiến 2/10) |
| EKOBMF11 | Đế inox 11 way gắn tường – EKOBMF11 (dành cho phiến 2/10) |
| EKOBMF15 | Đế inox 15 way gắn rack 19″ – EKOBMF15 (dành cho phiến 2/10) |
| EKOBMF17 | Đế inox 17 way gắn tường – EKOBMF17 – loại cao 60mmH (dành cho phiến 2/10) |
| EKOBMF17HB8 | Đế inox 17 way gắn tường – EKOBMF17HB8 – loại cao 60mmH (dành cho phiến 2/8) |
| EKOBMF17S | Đế inox 17 way gắn tường – EKOBMF17S – loại cao 45mmH (dành cho phiến 2/8) |
| EKOBMF4HB25 | Đế inox 4 way gắn rack 19″ – EKOBMF4HB25 (dành cho phiến Highband 25) |


