Máy Chiếu Sony VPL

Máy Chiếu Sony VPL

Máy Chiếu Sony VPL: VPL – DX221, VPL – DX241, VPL – DX271, VPL – EX430, VPL-EW435, VPL – EX435, VPL – EX455, VPL – EX570, VPL – CH350, VPL – CH355, VPL – CH370, VPL – CH375

Danh mục:

Mô tả

MODEL SẢN PHẨMTÍNH NĂNG KỸ THUẬT GIÁ (VNĐ) 
VPL – DX221Cường độ chiếu sáng: 2,800 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 210W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.3x.
Độ phân giải: XGA(1024 x 768)
Độ tương phản: 4,000:1
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ
Cổng tín hiệu: HDMI, Serial, Audio, Video, RGB in, wireless(option) …
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước: 325,1 x 79.8 x 230,5mm
Trọng lượng: 2.7 kg
                      9,700,000
VPL – DX241Cường độ chiếu sáng: 3,300 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 210W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1,3x.
Độ phân giải : XGA (1024 x 768)
Độ tương phản: 4,000:1
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ
Cổng tín hiệu: HDMI, Serial, Audio, Video, RGB in, wireless(option) …
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước: 325,1 x 79.8 x 230,5mm
Trọng lượng: 2,7 kg
                    11,700,000
VPL – DX271Cường độ chiếu sáng: 3,500 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 210W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1,3x.
Độ phân giải : XGA (1024 x 768)
Độ tương phản: 4,000:1
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ
Cổng tín hiệu: HDMI, Serial, Audio, Video, RGB in, wireless(option) …
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước: 325,1 x 79.8 x 230,5mm
Trọng lượng: 2,7 kg
                    13,000,000
VPL – EX430Cường độ chiếu sáng: 3,200 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 210W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: XGA(1024 x 768)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ
Độ tương phản: 3,300:1
Cổng kết nối: HDMI,Mini D-sub 15-pin; S-video IN : Mini DIN 4-pin, RGB D-sub 15-pin, DVI-D 24pin, D-sub 15pin,  RJ45, wireless(option) , USB  D-sub 9-pin
Kích thước:  365 x105 x 268 mm
Trọng lượng: 3.9 kg
                    13,000,000
VPL-EW435-Cường độ chiếu sáng: 3,100 Ansi Lumens
– Công nghệ: 3LCD BrightEra.
– Độ phân giải: WXGA (1280×800).
– Loa: 16W.
– Độ tương phản: 20.000:1.
– Kích thước ảnh: 30 – 300 inch.
– Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ.
– Cổng kết nối: VGA In/Out; Video; S-Video; RS-232; RJ45; 2 x HDMI; USB (type-A, type-B).
– Tự động bật nguồn khi có tín hiệu đầu vào; có thể tắt máy mang đi luôn; Điều chỉnh Gamma.
– Hỗ trợ trình chiếu không dây với máy tính và các thiết bị di động chạy hệ điều hành iOS và Android khi mua thêm 1 chiếc USB wireless của Sony (IFU-WLM3).
– Có cổng LAN để điều khiển và trình chiếu qua mạng.
                    21,200,000
VPL – EX435Cường độ chiếu sáng: 3,200 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 210W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: XGA(1024 x 768)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ
Độ tương phản: 3,300:1
Cổng kết nối: HDMI,Mini D-sub 15-pin; S-video IN : Mini DIN 4-pin, RGB D-sub 15-pin, DVI-D 24pin, D-sub 15pin,  RJ45, wireless(option) , USB  D-sub 9-pin
Kích thước:  365 x105 x 268 mm
Trọng lượng: 3.9 kg
                    13,100,000
VPL – EX455Cường độ chiếu sáng: 3,600 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 210W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: XGA(1024 x 768)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ
Độ tương phản: 3,300:1
Cổng kết nối: HDMI,Mini D-sub 15-pin; S-video IN : Mini DIN 4-pin, RGB D-sub 15-pin, DVI-D 24pin, D-sub 15pin,  RJ45, wireless(option) , USB  D-sub 9-pin
Kích thước:  365 x105 x 268 mm
Trọng lượng: 3.9 kg
                    15,200,000
VPL – EX570Cường độ chiếu sáng: 4,200 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 210W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: XGA(1024 x 768)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ
Độ tương phản: 20,000:1
Cổng kết nối: HDMI,Mini D-sub 15-pin; S-video IN : Mini DIN 4-pin, RGB D-sub 15-pin, DVI-D 24pin, D-sub 15pin,  RJ45, wireless(option) , USB  D-sub 9-pin
Kích thước: 365 x 96.2 x 252mm
Trọng lượng: 3.9 kg
                    19,200,000
VPL – CH350Cường độ chiếu sáng: 4,000 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 250W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: UXGA(1920 x 1200)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 5.000 giờ
Độ tương phản: 2,500:1
Cổng kết nối: VGA x1; HDMI x 2; S-VIDEO, VIDEO; AUDIO; USB – Type A, USB – Type B, Microphone In, RS232; Trình chiếu qua mạng LAN; Trình chiếu ảnh qua USB; Kết nối Wireless ( Option USB IFU – WLM3 ).
Kích thước: 406 x 113 x 330.5 mm
Trọng lượng: 5.7 kg
                    28,500,000
VPL – CH355
Công Nghệ HDBaseT
Cường độ chiếu sáng: 4,000 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 250W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: UXGA(1920 x 1200)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 5.000 giờ
Độ tương phản: 2,500:1
Cổng kết nối: VGA x1; HDMI x 2; S-VIDEO, VIDEO; AUDIO; USB – Type A, USB – Type B, Microphone In, RS232; Trình chiếu qua mạng LAN; Trình chiếu ảnh qua USB; Kết nối Wireless ( Option USB IFU – WLM3 ).
Kích thước: 406 x 113 x 330.5 mm
Trọng lượng: 5.7 kg
                    28,500,000
VPL – CH370Cường độ chiếu sáng: 5,000 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 250W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: UXGA(1920 x 1200)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 3,500 giờ
Độ tương phản: 2,000:1
Cổng kết nối: VGA x1; HDMI x 2; S-VIDEO, VIDEO; AUDIO; USB – Type A, USB – Type B, Microphone In, RS232; Trình chiếu qua mạng LAN; Trình chiếu ảnh qua USB; Kết nối Wireless ( Option USB IFU – WLM3 ).
Kích thước: 406x113x330.5mm
Trọng lượng: 5.7 kg
                    31,500,000
VPL – CH375
Công Nghệ HDBaseT
Cường độ chiếu sáng: 5,000 Ansi Lumens
Công nghệ: 3LCD
Đèn chiếu: 250W
Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
Zoom lens: 1.6x.
Độ phân giải: UXGA(1920 x 1200)
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
Kích thước màn chiếu: 30″ – 300″
Tuổi thọ bóng đèn: 3,500 giờ
Độ tương phản: 2,000:1
Cổng kết nối: VGA x1; HDMI x 2; S-VIDEO, VIDEO; AUDIO; USB – Type A, USB – Type B, Microphone In, RS232; Trình chiếu qua mạng LAN; Trình chiếu ảnh qua USB; Kết nối Wireless ( Option USB IFU – WLM3 ). HDBaseT: Có khả năng truyền tải tất cả các loại tín hiệu ( VGA, HDMI, VIDEO, … ) đi xa 100m thông qua  Cable 5E/ Cable 6 tốc độ như HDMI
Kích thước: 406 x 113 x 330.5 mm  /Trọng lượng: 5.7 kg
                    32,300,000